Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách
CARD MÀN HÌNH NVIDIA RTX A6000 48GB GDDR6
- Card màn hình đồ họa chuyên nghiệp Nvidia RTX A6000
- Nhân CUDA: 10.752
- Nhân Tensor: 336
- Nhân RT: 84
- Bộ nhớ 48GB GDDR6 với ECC
✔️ Sicomp sẽ đưa Khách hàng mượn VGA dùng trong thời gian chờ bảo hành
Vì tình hình linh kiện khan hàng nên Sicomp chỉ bán sản phẩm đi kèm build PC, mong quý khách thông cảm!
Tư Vấn - Đặt Hàng
Phòng Kinh Doanh:
Hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành:
Phản ánh dịch vụ:
Tham gia Cộng Đồng Sicomp để theo dõi thường xuyên các ưu đãi chỉ dành riêng cho thành viên
Mô tả sản phẩm
ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT CARD MÀN HÌNH NVIDIA RTX A6000
Các tiến trình diễn họa kỹ xảo VFX 8K, mô phỏng động lực học chất lưu, quy hoạch kiến trúc đa giác khổng lồ và huấn luyện mô hình trí tuệ nhân tạo luôn đòi hỏi hạ tầng phần cứng đồ họa có dung lượng bộ nhớ lớn và độ ổn định cao. Để giải quyết triệt để rủi ro tràn bộ nhớ và lỗi sập phần mềm khi tính toán tải nặng liên tục, NVIDIA giới thiệu dòng NVIDIA RTX A6000. Được xây dựng trên kiến trúc NVIDIA Ampere với 10.752 nhân CUDA Cores, 48GB VRAM GDDR6 hỗ trợ tính năng tự sửa lỗi ECC, giao tiếp bus 384-bit cùng khả năng mở rộng dung lượng lên 96GB qua cầu nối NVLink, chiếc card màn hình máy trạm này là sự lựa chọn chiến lược cho các doanh nghiệp, phòng lab R&D và hệ thống PC Server & Workstation tại Sicomp.

I. Kiến Trúc NVIDIA Ampere & Sức Mạnh Tính Toán 10.752 CUDA Cores
Card Workstation này được trang bị nhân silicon sản xuất trên tiến trình 8nm tùy biến của Samsung, mang lại mật độ bóng bán dẫn vượt trội cùng hiệu suất điện năng tối ưu. Card sở hữu các thông số tính toán phần cứng đỉnh cao:
- 10.752 nhân CUDA Cores: Cung cấp hiệu năng tính toán số thực đơn FP32 đạt mốc 38.7 TFLOPS, tăng tốc thời gian biên dịch mã nguồn, mô phỏng vật lý kết cấu và kết xuất đồ họa thô.
- 336 nhân Tensor Cores thế hệ thứ 3: Đạt hiệu năng tính toán toán học AI 309.7 TFLOPS và hỗ trợ công nghệ Structural Sparsity. Năng lực này giúp tăng tốc các chuỗi tiến trình huấn luyện học máy, học sâu, fine-tune LLM và sinh ảnh Stable Diffusion XL.
- 84 nhân RT Cores thế hệ thứ 2: Cung cấp năng lực tính toán dò tia đạt 75.6 TFLOPS, tăng gấp đôi tốc độ xử lý các hiệu ứng phản chiếu ánh sáng và đổ bóng vật lý thời gian thực trong Blender, Unreal Engine 5, V-Ray và Octane Render.

II. Dung Lượng 48GB GDDR6 ECC & Mở Rộng 96GB Qua Cầu Nối NVLink
Nút thắt cổ chai lớn nhất trong các cỗ máy trạm đồ họa chuyên nghiệp là tình trạng cạn kiệt VRAM khi nạp các file project dung lượng lớn. NVIDIA RTX A6000 giải quyết bài toán này nhờ hạ tầng bộ nhớ chuẩn công nghiệp:
- 48GB bộ nhớ GDDR6 hỗ trợ ECC: VRAM khổng lồ hoạt động trên giao diện bus 384-bit, đạt băng thông truyền tải kịch trần 768 GB/s. Mã hóa ECC giúp tự động phát hiện và sửa lỗi bit dữ liệu âm thầm do nhiễu điện từ, ngăn ngừa hiện tượng crash phần mềm hay hỏng file xuất ra trong các đợt render dài ngày.
- Cầu nối NVIDIA NVLink thế hệ thứ 3: Cho phép kết nối song song 2 card RTX A6000 thông qua cầu NVLink Bridge với băng thông hai chiều đạt 112.5 GB/s. Gộp chung bộ nhớ thành 96GB VRAM khả dụng, hỗ trợ xử lý các mô hình AI khổng lồ hoặc các phối cảnh quy hoạch kiến trúc đa giác mà không bị nghẽn bus PCIe.

III. Ảo Hóa vGPU Enterprise, Chứng Nhận ISV & Tản Nhiệt Blower 300W TDP
Bên cạnh sức mạnh tính toán thuần túy, RTX A6000 được thiết kế để tích hợp tối ưu vào hạ tầng máy chủ doanh nghiệp:
- Hỗ trợ phần mềm ảo hóa NVIDIA vGPU: Card hỗ trợ các giải pháp phần mềm ảo hóa doanh nghiệp như NVIDIA RTX Virtual Workstation (vWS) và NVIDIA Virtual Compute Server (vCS). Tính năng này cho phép chia nhỏ tài nguyên 48GB VRAM cho VM hoạt động đồng thời, tối ưu chi phí đầu tư phần cứng cho các hạ tầng đám mây nội bộ.
- Chứng nhận ISV (Independent Software Vendor): Trình điều khiển Enterprise Driver của RTX A6000 được kiểm thử và cấp chứng chỉ tương thích chính ngạch từ các hãng phần mềm hàng đầu thế giới (Autodesk, Dassault Systèmes, Siemens, Adobe, Ansys), đảm bảo tính ổn định và triệt tiêu hoàn toàn các lỗi hiển thị vặt trên khung nhìn viewport.
- Thiết kế lồng sóc Blower 2-Slot & Công suất 300W: Form dáng Dual-Slot tiêu chuẩn kết hợp quạt hút hướng tâm đẩy 100% luồng khí nóng thoát thẳng ra ngoài qua khe I/O phía sau. Thiết kế này giúp lắp đặt xếp chồng nhiều card sát nhau trong các thùng máy workstation hoặc tủ rack server mà không lo bị tích tụ nhiệt. Card tiêu thụ công suất TDP 300W, cấp nguồn qua cổng cắm 8-pin EPS/CPU chuyên dụng.
IV. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết NVIDIA RTX A6000 48GB GDDR6
| Thông số phần cứng | Đặc tả kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Hãng phát triển chipset | NVIDIA |
| Tên dòng sản phẩm | NVIDIA RTX A6000 48GB GDDR6 |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Ampere |
| Số nhân xử lý phần cứng | 10,752 CUDA Cores | 336 Tensor Cores Gen3 | 84 RT Cores Gen2 |
| Hiệu năng tính toán thô | FP32: 38.7 TFLOPS | RT Core: 75.6 TFLOPS | Tensor: 309.7 TFLOPS |
| Dung lượng & Chuẩn VRAM | 48 GB GDDR6 (Hỗ trợ mã hóa tự sửa lỗi ECC) |
| Giao diện bus & Băng thông | Bus 384-bit | Băng thông thực tế 768 GB/s |
| Khả năng ghép nối NVLink | Có (2-way NVLink Bridge 112.5 GB/s, gộp 96GB VRAM) |
| Kích thước vật lý (Slot Width) | 266.7 mm (Dài) x 111.8 mm (Cao) — Đúng 2 Slot (Dual Slot) |
| Cơ chế tản nhiệt | Quạt lồng sóc hướng tâm (Blower Fan Active Cooling) |
| Đầu cắm nguồn tích hợp | 1 x 8-pin CPU/EPS cần cáp chuyển sang 2x 8-pin PCIe |
| Công suất tiêu thụ (TDP) | 300W (Yêu cầu bộ nguồn từ 750W cho đơn card, 1300W+ cho dual card) |
| Cổng xuất hình mặc định | 4 x DisplayPort 1.4a (Hỗ trợ 4 màn hình 4K@120Hz hoặc 2 màn hình 8K@60Hz) |
| Chuẩn giao tiếp cắm | PCI Express 4.0 x16 |
| Thời hạn bảo hành chính hãng | 36 Tháng chính hãng lỗi 1 đổi 1 |
V. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Bài Toán Đồ Họa, AI Local & Server Workstation
Card màn hình NVIDIA RTX A6000 48GB đáp ứng hoàn hảo yêu cầu tính toán trong các bối cảnh hạ tầng sau:
- Studio kỹ xảo phim VFX & Hoạt hình 3D: Xử lý mượt mà các dự án render GPU bằng V-Ray, Octane, Redshift hay Arnold với dung lượng tài nguyên bộ nhớ cực lớn mà không lo bị ngắt quãng giữa chừng.
- Huấn luyện & Vận hành mô hình AI Local: Chạy mượt mà các mô hình ngôn ngữ lớn LLM, mô hình tạo ảnh Stable Diffusion XL/Flux và fine-tune QLoRA trực tiếp tại máy trạm nội bộ.
- Mô phỏng kỹ thuật CAD/CAM/CAE: Tính toán khí động học, mô phỏng va chạm kết cấu cơ học trên phần mềm Ansys, SolidWorks, Catia với độ chính xác cao nhờ bộ nhớ ECC.
- Hạ tầng ảo hóa máy trạm vGPU Enterprise: Chia sẻ tài nguyên đồ họa cho nhiều người dùng trong môi trường doanh nghiệp qua phần mềm vWS / vCS.
VI. Câu Hỏi Thường Gặp
1. NVIDIA RTX A6000 48GB có thể ghép 2 card chạy song song qua NVLink được không?
Có hỗ trợ. Nhờ cầu nối 2-way NVLink Bridge băng thông 112.5 GB/s, hai card RTX A6000 có thể gộp chung không gian bộ nhớ thành 96GB, phục vụ cho các tác vụ AI và render 3D siêu lớn.
2. Cổng cắm nguồn 8-pin trên RTX A6000 có gì khác so với card gaming GeForce thông thường?
Card sử dụng đầu cắm 8-pin chuẩn CPU/EPS (thường thấy trên nguồn server/workstation). Sản phẩm đi kèm sợi cáp chuyển đổi chính hãng từ 1 đầu 8-pin CPU/EPS sang 2 đầu 8-pin PCIe truyền thống, giúp tương thích dễ dàng với mọi bộ nguồn ATX tiêu chuẩn.
3. Yêu cầu bộ nguồn công suất bao nhiêu để chạy an toàn card RTX A6000?
Với công suất định mức TDP 300W cho đơn card, hệ thống yêu cầu một bộ nguồn công suất thực tối thiểu từ 750W đến 850W đạt chuẩn 80 Plus Gold. Nếu cắm chạy song song Dual RTX A6000 qua NVLink, hệ thống yêu cầu bộ nguồn từ 1300W đến 1600W đạt chuẩn ATX 3.1.
Bạn đang cần xây dựng hạ tầng máy trạm đồ họa chuyên nghiệp, cụm server AI Local hoặc hệ thống Render Farm chạy NVIDIA RTX A6000 48GB GDDR6 chính hãng? Hãy liên hệ ngay với bộ phận tư vấn của Sicomp qua hotline 0384.734.666 để nhận báo giá chi tiết và tư vấn giải pháp tối ưu nhất hôm nay!
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | LEADTEK |
| Engine đồ họa | RTX A6000 |
| Bộ nhớ trong | 48GB GDDR6 (with ECC) |
| CUDA Cores | 10752 |
| Card bus | PCI-E 4.0 x 16 |
| Bus | 384 bit |
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Nguồn yêu cầu | 850W |
| Nguồn phụ | 1* 8 pin |
| Maximum displays | 4 |
| Số lượng fan | 1 |
| Màu | Đen |
| Bảo hành | 3 tháng |





